VIETNAMESE

thích cái gì hơn là

Ưu tiên

word

ENGLISH

Prefer

  
VERB

/ˈpriːfər/

Favor

Thích cái gì hơn là là sự ưu tiên hoặc lựa chọn một thứ so với thứ khác.

Ví dụ

1.

Cô ấy thích trà hơn cà phê.

She prefers tea over coffee.

2.

Họ thích đọc sách hơn xem TV.

They prefer reading to watching TV.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ prefer (thích cái gì hơn) khi nói hoặc viết nhé! checkPrefer + noun + to + noun – Sử dụng để thể hiện sự ưu tiên một vật/người hơn vật/người khác. Ví dụ: I prefer tea to coffee. (Tôi thích trà hơn cà phê.) checkPrefer + to + verb (bare infinitive) – Sử dụng để diễn đạt sự yêu thích một hành động hơn. Ví dụ: She prefers to read books in her free time. (Cô ấy thích đọc sách trong thời gian rảnh.) checkPrefer + verb-ing + to + verb-ing – Diễn tả sự ưu tiên giữa hai hành động. Ví dụ: They prefer swimming to running. (Họ thích bơi hơn chạy.) checkPrefer + that + subject + verb (subjunctive form) – Dùng để diễn đạt mong muốn trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: I’d prefer that he leave now. (Tôi muốn anh ấy rời đi ngay bây giờ.)