VIETNAMESE

con rơi

con ngoài giá thú

word

ENGLISH

illegitimate child

  
NOUN

/ˌɪlɪˈdʒɪtəmɪt ˈʧaɪld/

out-of-wedlock child

Con rơi là đứa trẻ sinh ra ngoài hôn nhân, không được công nhận chính thức.

Ví dụ

1.

Đứa con rơi phải đối mặt với định kiến xã hội.

The illegitimate child faced societal prejudice.

2.

Con rơi cũng xứng đáng được hưởng quyền lợi bình đẳng.

Illegitimate children deserve equal rights.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của illegitimate child nhé! checkBastard – Con ngoài giá thú Phân biệt: Bastard là cách nói không chính thức, mang sắc thái tiêu cực hơn so với illegitimate child. Ví dụ: In older societies, being called a bastard was a heavy stigma. (Trong các xã hội xưa, bị gọi là con ngoài giá thú là một sự kỳ thị nặng nề.) checkNonmarital child – Con sinh ngoài hôn nhân Phân biệt: "Nonmarital child" là cách diễn đạt trung lập và không mang sắc thái cảm xúc như "illegitimate child." Ví dụ: The legal rights of nonmarital children are now protected in many countries. (Quyền lợi pháp lý của con sinh ngoài hôn nhân hiện nay được bảo vệ ở nhiều quốc gia.) checkNatural child – Con tự nhiên Phân biệt: "Natural child" là cách diễn đạt lịch sự hơn "illegitimate child," dùng trong các tài liệu pháp lý hoặc chính thức. Ví dụ: The court recognized him as the natural child of the deceased. (Tòa án công nhận anh ấy là con tự nhiên của người đã qua đời.)