VIETNAMESE
đểu cáng
hèn hạ, đáng khinh, đểu
ENGLISH
vile
/vaɪl/
despicable, villainous
Đểu cáng là cách chỉ người xấu xa, hành động bất lương hoặc vô liêm sỉ.
Ví dụ
1.
Hành động đểu cáng của anh ấy khiến mọi người khinh thường.
His vile actions made him despised by everyone.
2.
Hành vi đểu cáng làm hủy hoại danh tiếng mãi mãi.
Vile behavior ruins reputations permanently.
Ghi chú
Đểu cáng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của đểu cáng nhé!
Nghĩa 1: Chỉ người có hành vi hoặc thái độ gian xảo, lừa đảo.
Tiếng Anh: Deceitful
Ví dụ: The deceitful man tricked people into giving him money.
(Kẻ đểu cáng đó đã lừa mọi người đưa tiền cho anh ta.)
Nghĩa 2: Thái độ thiếu đạo đức, không trung thực trong ứng xử.
Tiếng Anh: Dishonest
Ví dụ: Her dishonest behavior caused a rift in their friendship.
(Hành vi đểu cáng của cô ấy đã gây rạn nứt trong tình bạn của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết