VIETNAMESE
sự vui vẻ
phấn chấn, hào hứng
ENGLISH
cheerfulness
/ˈʧɪəflnəs/
liveliness, merriment
Sự vui vẻ là trạng thái cảm xúc tích cực, vui tươi và năng động trong các hoạt động hàng ngày.
Ví dụ
1.
Sự vui vẻ của cô khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
Her cheerfulness made everyone feel welcome.
2.
Sự vui vẻ thường cải thiện động lực và sự hợp tác trong nhóm.
Cheerfulness often improves group dynamics and cooperation.
Ghi chú
Sự vui vẻ là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ sự vui vẻ nhé!
Nghĩa 1: Tâm trạng tích cực, thoải mái và đầy năng lượng.
Tiếng Anh: Cheerfulness
Ví dụ: Her cheerfulness brightened up the entire office.
(Sự vui vẻ của cô ấy làm bừng sáng cả văn phòng.)
Nghĩa 2: Thái độ cởi mở, thân thiện và dễ dàng giao tiếp với người khác.
Tiếng Anh: Friendliness
Ví dụ: His friendliness made everyone feel welcome.
(Sự vui vẻ của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
Nghĩa 3: Niềm vui nhỏ nhặt trong những điều bình dị hàng ngày.
Tiếng Anh: Lightheartedness
Ví dụ: Her lightheartedness made the difficult moments easier to bear.
(Sự vui vẻ của cô ấy khiến những khoảnh khắc khó khăn trở nên dễ chịu hơn.)
Nghĩa 4: Trạng thái tích cực không lo âu, thường thể hiện qua hành động hoặc lời nói.
Tiếng Anh: Jolliness
Ví dụ: The jolliness of the holiday season brought smiles to everyone.
(Sự vui vẻ của mùa lễ hội mang lại nụ cười cho mọi người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết