VIETNAMESE

thành kiến

định kiến, thành kiến

word

ENGLISH

prejudice

  
NOUN

/ˈprɛʤʊdɪs/

bias, preconception

Thành kiến là suy nghĩ hoặc đánh giá tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó mà không dựa trên sự thật.

Ví dụ

1.

Thành kiến với người mới đến khiến anh ấy cản trở làm việc nhóm.

His prejudice against newcomers hindered teamwork.

2.

Thành kiến thường dẫn đến đối xử bất công và hiểu lầm.

Prejudice often leads to unfair treatment and misunderstandings.

Ghi chú

Thành kiến là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ thành kiến nhé! checkNghĩa 1: Ý kiến hoặc đánh giá không công bằng về một người hoặc nhóm người. Tiếng Anh: Prejudice Ví dụ: His prejudice against new ideas hindered progress. (Thành kiến của anh ấy với ý tưởng mới đã cản trở sự tiến bộ.) checkNghĩa 2: Sự thiên vị hoặc định kiến cố hữu, không dựa trên cơ sở thực tế. Tiếng Anh: Bias Ví dụ: Her bias against young employees affected her judgment. (Thành kiến với nhân viên trẻ ảnh hưởng đến sự đánh giá của cô ấy.) checkNghĩa 3: Thái độ cố chấp, không chịu thay đổi quan điểm dù đã được chứng minh sai. Tiếng Anh: Fixed mindset Ví dụ: His fixed mindset prevented him from accepting constructive feedback. (Thành kiến cố định của anh ấy ngăn cản việc chấp nhận góp ý mang tính xây dựng.)