VIETNAMESE

sự mất tinh thần

mất động lực, thất vọng

word

ENGLISH

demoralization

  
NOUN

/dɪˌmɔːrɪlaɪˈzeɪʃən/

discouragement, disheartenment

Sự mất tinh thần là trạng thái giảm sút động lực hoặc cảm giác thiếu tự tin.

Ví dụ

1.

Sự chỉ trích liên tục khiến anh ấy mất tinh thần.

The constant criticism led to his demoralization.

2.

Sự mất tinh thần có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất.

Demoralization can negatively impact performance.

Ghi chú

Sự mất tinh thần là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của sự mất tinh thần nhé! checkNghĩa 1: Trạng thái mất niềm tin hoặc hy vọng khi đối mặt với khó khăn. Tiếng Anh: Discouragement Ví dụ: The team felt discouragement after losing the first match. (Đội cảm thấy mất tinh thần sau khi thua trận đầu tiên.) checkNghĩa 2: Sự thiếu động lực hoặc nhiệt tình để tiếp tục một nhiệm vụ. Tiếng Anh: Demotivation Ví dụ: The lack of support led to demotivation among the employees. (Sự thiếu hỗ trợ dẫn đến mất tinh thần trong số nhân viên.) checkNghĩa 3: Cảm giác chán nản hoặc thất vọng vì không đạt được mục tiêu. Tiếng Anh: Despair Ví dụ: He struggled to overcome his despair after multiple rejections. (Anh ấy vật lộn để vượt qua sự mất tinh thần sau nhiều lần bị từ chối.)