VIETNAMESE

nhân nghĩa

đạo đức, nhân từ

word

ENGLISH

righteousness

  
NOUN

/ˈraɪtʃəsnəs/

virtue, morality

nhân nghĩa là lòng tốt và sự chính trực trong cách đối xử với người khác.

Ví dụ

1.

Hành động của anh ấy phản ánh nhân nghĩa của mình.

His actions reflect his righteousness.

2.

Nhân nghĩa là nền tảng của một xã hội công bằng.

Righteousness is the foundation of a just society.

Ghi chú

Nhân nghĩa là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Nhân nghĩa nhé! checkNghĩa 1: Tính cách nhân từ, khoan dung trong cách đối xử với người khác. Tiếng Anh: Benevolence Ví dụ: His acts of benevolence earned him respect in the community. (Những hành động nhân nghĩa của anh ấy đã khiến anh được tôn trọng trong cộng đồng.) checkNghĩa 2: Tính chính trực và đạo đức trong hành xử. Tiếng Anh: Righteousness Ví dụ: Righteousness is the foundation of a just and fair society. (Nhân nghĩa là nền tảng của một xã hội công bằng và chính trực.) checkNghĩa 3: Lòng trắc ẩn, sẵn sàng giúp đỡ người khác trong khó khăn. Tiếng Anh: Compassion Ví dụ: Compassion towards the poor is a sign of true leadership. (Nhân nghĩa đối với người nghèo là dấu hiệu của một nhà lãnh đạo chân chính.) checkNghĩa 4: Sự yêu thương và đối đãi tốt với mọi người. Tiếng Anh: Kindness Ví dụ: Kindness can transform even the most difficult situations. (Nhân nghĩa có thể thay đổi ngay cả những tình huống khó khăn nhất.)