VIETNAMESE

sơ bộ

ban đầu, tạm thời

word

ENGLISH

Preliminary

  
ADJ

/prɪˈlɪmənˌɛri/

Initial, tentative

Sơ bộ là thông tin ban đầu hoặc đánh giá mang tính tạm thời.

Ví dụ

1.

Đây là một báo cáo sơ bộ.

This is a preliminary report.

2.

Các phát hiện sơ bộ rất tích cực.

The preliminary findings are positive.

Ghi chú

Sơ bộ là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ sơ bộ nhé! check Nghĩa 1: Mang tính chất tạm thời, ban đầu, chưa chi tiết Tiếng Anh: Preliminary Ví dụ: This is just a preliminary report; the final version will come later. (Đây chỉ là một báo cáo sơ bộ; phiên bản cuối cùng sẽ đến sau.) check Nghĩa 2: Liên quan đến đánh giá, nhận định sơ lược Tiếng Anh: Rough estimate Ví dụ: We can give you a rough estimate of the costs. (Chúng tôi có thể cung cấp cho bạn một ước tính sơ bộ về chi phí.)