VIETNAMESE

sự nóng ruột

bồn chồn, lo lắng

word

ENGLISH

restlessness

  
NOUN

/ˈrɛstlɪsnəs/

unease, impatience

Sự nóng ruột là cảm giác bồn chồn, lo lắng khi chờ đợi hoặc không biết rõ về điều gì đó.

Ví dụ

1.

Sự nóng ruột của cô ấy tăng lên khi chờ đợi kết quả thi.

Her restlessness grew as she awaited the test results.

2.

Sự nóng ruột thường đi kèm với những khoảnh khắc không chắc chắn.

Restlessness often accompanies moments of uncertainty.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của restlessness nhé! checkAgitationSự bồn chồn Phân biệt: Agitation nhấn mạnh cảm giác không yên do căng thẳng hoặc kích động, trong khi restlessness bao quát hơn, có thể do buồn chán hoặc lo lắng. Ví dụ: His agitation grew as the results were delayed. (Sự bồn chồn của anh ấy gia tăng khi kết quả bị trì hoãn.) checkUneasinessSự bất an Phân biệt: Uneasiness tập trung vào cảm giác lo lắng hoặc không thoải mái nhẹ, còn restlessness nhấn mạnh sự thiếu yên tĩnh cả về thể chất và tinh thần. Ví dụ: There was a sense of uneasiness in the room before the announcement. (Có một cảm giác bất an trong phòng trước khi thông báo được đưa ra.) checkFidgetinessSự bứt rứt Phân biệt: Fidgetiness chỉ trạng thái không thể ngồi yên, thường liên quan đến hành động nhỏ, trong khi restlessness có thể mang tính chất tâm lý nhiều hơn. Ví dụ: Her fidgetiness during the meeting showed her impatience. (Sự bứt rứt của cô ấy trong buổi họp cho thấy sự thiếu kiên nhẫn.)