VIETNAMESE

khó nuốt

đầy thách thức, khó nhằn

word

ENGLISH

hard to swallow

  
ADJ

/hɑrd tə ˈswɒloʊ/

Unacceptable

“Khó nuốt” là trạng thái đầy thách thức hoặc khó chấp nhận.

Ví dụ

1.

Tin tức thật khó nuốt.

The news was hard to swallow.

2.

Quyết định này thật khó nuốt.

This decision is hard to swallow.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hard to Swallow nhé! check Unbelievable – Không thể tin được Phân biệt: Unbelievable mô tả điều gì đó quá khó tin, khó chấp nhận. Ví dụ: The story he told was unbelievable. (Câu chuyện anh ấy kể thật không thể tin được.) check Incredible – Kỳ diệu, không thể tin nổi Phân biệt: Incredible mô tả sự việc hoặc tình huống khó tin hoặc cực kỳ ấn tượng. Ví dụ: The news was so incredible that I had to hear it twice. (Tin tức quá kỳ diệu đến nỗi tôi phải nghe lại lần hai.) check Shocking – Gây sốc, làm ngạc nhiên Phân biệt: Shocking mô tả điều gì đó gây ra sự ngạc nhiên lớn hoặc sốc. Ví dụ: The results were shocking to everyone involved. (Kết quả thật gây sốc đối với tất cả những người tham gia.)