VIETNAMESE
không đều màu
loang lổ
ENGLISH
uneven colors
/ˌʌnˈiːvən ˈkʌlərz/
patchy colors
“Không đều màu” là màu sắc không thống nhất, loang lổ.
Ví dụ
1.
Bức tường có màu không đều sau khi sơn.
The wall has uneven colors after painting.
2.
Tác phẩm nghệ thuật có màu sắc không đều.
The artwork shows uneven colors throughout.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Uneven colors nhé!
Patchy – Lốm đốm
Phân biệt:
Patchy mô tả sự xuất hiện không đồng đều, thường là có sự phân bố không đều giữa các vùng màu sắc.
Ví dụ:
The paint job was patchy, with some areas darker than others.
(Việc sơn không đều, với một số khu vực tối hơn các khu vực khác.)
Streaky – Có vệt
Phân biệt:
Streaky chỉ những màu sắc có vệt hoặc đường nét không đều, không mịn màng.
Ví dụ:
The wall had streaky paint marks that were noticeable.
(Tường có vết sơn vệt mà rất dễ nhận thấy.)
Spotted – Lốm đốm
Phân biệt:
Spotted mô tả sự có mặt của các vết hoặc đốm màu không đồng đều trên bề mặt.
Ví dụ:
The fabric was spotted with different shades of blue.
(Chất liệu vải có các đốm màu xanh khác nhau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết