VIETNAMESE

không khỏe mạnh

word

ENGLISH

Unhealthy

  
ADJ

/ʌnˈhɛlθi/

Sickly

“Không khỏe mạnh” là trạng thái cơ thể không ở tình trạng sức khỏe tốt.

Ví dụ

1.

Ăn đồ ăn vặt là không khỏe mạnh đối với bạn.

Eating junk food is unhealthy for you.

2.

Anh ấy đã sống một lối sống không khỏe mạnh trong nhiều năm.

He led an unhealthy lifestyle for years.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unhealthy nhé! check Harmful – Có hại Phân biệt: Harmful mô tả điều gì đó có thể gây tổn hại hoặc tác động xấu đến sức khỏe hoặc môi trường. Ví dụ: Smoking is harmful to your lungs. (Hút thuốc có hại cho phổi của bạn.) check Damaging – Gây hại Phân biệt: Damaging chỉ điều gì đó có thể làm tổn hại hoặc gây ra thiệt hại cho sức khỏe hoặc tình trạng của vật thể. Ví dụ: Excessive sun exposure is damaging to your skin. (Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời gây hại cho da của bạn.) check Deleterious – Độc hại Phân biệt: Deleterious mô tả điều gì đó có ảnh hưởng xấu, làm giảm chất lượng hoặc sức khỏe. Ví dụ: The pollution in the city is deleterious to health. (Ô nhiễm trong thành phố có hại cho sức khỏe.)