VIETNAMESE
thiếu sót
sai sót
ENGLISH
Shortcoming
/ˈʃɔrtˌkʌmɪŋ/
flaw, oversight
Thiếu sót là sự không hoàn thiện hoặc không đầy đủ trong việc thực hiện điều gì.
Ví dụ
1.
Báo cáo có nhiều thiếu sót.
The report had several shortcomings.
2.
Những thiếu sót của anh ấy rất rõ ràng.
His shortcomings were evident.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shortcoming nhé!
Deficiency – Sự thiếu sót
Phân biệt:
Deficiency mô tả sự thiếu hụt, thiếu một phần quan trọng trong một cái gì đó.
Ví dụ:
The report had several deficiencies that needed to be addressed.
(Báo cáo có một số thiếu sót cần được khắc phục.)
Flaw – Khiếm khuyết
Phân biệt:
Flaw mô tả sự sai sót hoặc yếu điểm trong một thứ gì đó, làm giảm chất lượng hoặc giá trị.
Ví dụ:
The project had a major flaw that prevented its success.
(Dự án có một khiếm khuyết lớn khiến nó không thành công.)
Imperfection – Sự không hoàn hảo
Phân biệt:
Imperfection mô tả sự thiếu hoàn hảo, thiếu sót trong một hệ thống hay vật thể.
Ví dụ:
The design had some minor imperfections but was still functional.
(Thiết kế có một số sự không hoàn hảo nhỏ nhưng vẫn có thể hoạt động.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết