VIETNAMESE

sự tình cờ

ngẫu nhiên, bất ngờ

word

ENGLISH

Happenstance

  
NOUN

/ˈhæpənstæns/

Coincidence, chance

Sự tình cờ là trạng thái hoặc sự kiện xảy ra không có kế hoạch trước.

Ví dụ

1.

Đó là một sự tình cờ khi chúng tôi gặp nhau ở công viên.

It was pure happenstance that we met at the park.

2.

Sự tình cờ thường tạo ra những cơ hội không ngờ.

Happenstance often creates unexpected opportunities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến happenstance nhé! check Chance – Sự tình cờ Phân biệt: Chance chỉ một sự kiện xảy ra ngoài ý muốn hoặc không được dự đoán trước. Ví dụ: The meeting was a happenstance that turned out to be life-changing. (Cuộc gặp gỡ là một sự tình cờ nhưng đã thay đổi cuộc đời.) check Coincidence – Sự trùng hợp Phân biệt: Coincidence nhấn mạnh việc hai sự kiện xảy ra đồng thời mà không có mối liên hệ rõ ràng. Ví dụ: Their encounter at the airport was pure happenstance and coincidence. (Cuộc gặp của họ tại sân bay hoàn toàn là sự tình cờ và trùng hợp.) check Serendipity – Sự may mắn tình cờ Phân biệt: Serendipity tập trung vào sự tình cờ may mắn mang lại kết quả tích cực. Ví dụ: The discovery of the rare artifact was a result of sheer happenstance and serendipity. (Việc phát hiện cổ vật quý hiếm là kết quả của sự tình cờ và may mắn.)