VIETNAMESE
không có sinh khí
thiếu sức sống
ENGLISH
lack vitality
/læk vaɪˈtælɪti/
lack energy
“Không có sinh khí” là không có sức sống, năng lượng hoặc động lực.
Ví dụ
1.
Khu vườn dường như không có sinh khí.
The garden seems to lack vitality.
2.
Bài phát biểu của anh ấy thiếu sinh khí và đam mê.
His speech lacked vitality and passion.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lack vitality nhé!
Weak – Yếu đuối, thiếu sức sống
Phân biệt:
Weak mô tả tình trạng thiếu sức mạnh hoặc năng lượng, không có sự sống động.
Ví dụ:
He felt weak after the long illness.
(Anh ấy cảm thấy yếu đuối sau cơn bệnh dài.)
Faint – Mờ nhạt, yếu ớt
Phân biệt:
Faint mô tả tình trạng mờ nhạt, thiếu sức mạnh hoặc không rõ ràng.
Ví dụ:
The light was faint and barely visible.
(Ánh sáng mờ nhạt và gần như không thể nhìn thấy.)
Listless – Mệt mỏi, không có sinh lực
Phân biệt:
Listless chỉ trạng thái thiếu năng lượng hoặc động lực, không hứng thú.
Ví dụ:
She felt listless after the exhausting workout.
(Cô ấy cảm thấy mệt mỏi sau buổi tập luyện căng thẳng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết