VIETNAMESE
không cơ bản
không thiết yếu
ENGLISH
non-essential
/ˌnɒnɪˈsɛnʃəl/
unnecessary
Không cơ bản là không thuộc về các yếu tố căn bản hoặc thiết yếu.
Ví dụ
1.
Mặt hàng này không cơ bản.
This item is non-essential.
2.
Công việc không cơ bản có thể trì hoãn.
Non-essential work can be delayed.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Non-essential nhé!
Optional – Tùy chọn
Phân biệt:
Optional mô tả điều gì đó không bắt buộc, có thể lựa chọn hoặc không làm.
Ví dụ:
The meeting is optional for everyone.
(Cuộc họp là tùy chọn cho tất cả mọi người.)
Non-vital – Không quan trọng
Phân biệt:
Non-vital chỉ điều gì đó không cần thiết hoặc không quan trọng cho sự sống còn hoặc sự thành công.
Ví dụ:
The information was non-vital to the outcome of the decision.
(Thông tin đó không quan trọng đối với kết quả của quyết định.)
Discretionary – Quyết định theo sự lựa chọn
Phân biệt:
Discretionary mô tả điều gì đó không bắt buộc và có thể được thực hiện tùy theo quyết định cá nhân.
Ví dụ:
The funds were discretionary and could be used at will.
(Quỹ này là tùy ý và có thể được sử dụng theo ý muốn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết