VIETNAMESE

thiếu hụt

không đủ

word

ENGLISH

Deficient

  
ADJ

/dɪˈfɪʃənt/

inadequate

Thiếu hụt là tình trạng không đủ số lượng cần thiết.

Ví dụ

1.

Chế độ ăn của anh ấy thiếu hụt vitamin.

His diet is deficient in vitamins.

2.

Báo cáo thiếu hụt thông tin chi tiết.

The report was deficient in details.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Deficient nhé! check Insufficient – Không đủ Phân biệt: Insufficient mô tả tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng hoặc chất lượng. Ví dụ: The resources were insufficient to complete the project. (Các nguồn lực không đủ để hoàn thành dự án.) check Lacking – Thiếu Phân biệt: Lacking chỉ sự thiếu thốn, không có đủ những thứ cần thiết hoặc mong muốn. Ví dụ: The report was lacking in important data. (Báo cáo thiếu các dữ liệu quan trọng.) check Scarce – Hiếm Phân biệt: Scarce mô tả thứ gì đó khó tìm thấy hoặc không đủ để đáp ứng nhu cầu. Ví dụ: Fresh water is scarce in many arid regions. (Nước sạch rất hiếm ở nhiều khu vực khô cằn.)