VIETNAMESE

là lạ

hơi khác lạ

word

ENGLISH

slightly strange

  
ADJ

/ˈslaɪtli streɪndʒ/

unusual, peculiar

“Là lạ” là trạng thái hơi khác thường, không quen thuộc nhưng không hoàn toàn kỳ lạ.

Ví dụ

1.

Món ăn có vị là lạ nhưng ngon.

The food tasted slightly strange but enjoyable.

2.

Phản ứng của cô ấy là lạ và đáng ngạc nhiên.

Her reaction was slightly strange and surprising.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Slightly Strange nhé! check Subtle – Tinh tế, nhẹ nhàng Phân biệt: Subtle mô tả điều gì đó nhẹ nhàng, khó nhận thấy hoặc tinh tế nhưng vẫn có sự khác biệt. Ví dụ: Her subtle smile indicated that she knew the secret. (Nụ cười tinh tế của cô ấy cho thấy cô ấy biết bí mật.) check Minor – Nhỏ, không quan trọng Phân biệt: Minor mô tả điều gì đó không quá quan trọng hoặc có ảnh hưởng nhỏ. Ví dụ: There was a minor difference between the two paintings. (Có một sự khác biệt nhỏ giữa hai bức tranh.) check Faint – Mờ nhạt, nhẹ Phân biệt: Faint mô tả điều gì đó nhẹ, không rõ ràng hoặc khó nhận thấy. Ví dụ: He felt a faint unease when entering the old house. (Anh ấy cảm thấy một chút lo lắng khi bước vào ngôi nhà cũ.)