VIETNAMESE

sự tách biệt

chia cắt, cô lập

word

ENGLISH

Separation

  
NOUN

/ˌsɛpəˈreɪʃən/

Division, isolation

Sự tách biệt là trạng thái được phân chia hoặc không liên quan.

Ví dụ

1.

Sự tách biệt rác thải đảm bảo tái chế hiệu quả.

The separation of waste ensures effective recycling.

2.

Sự tách biệt thúc đẩy sự rõ ràng trong cơ cấu tổ chức.

Separation promotes clarity in organizational structures.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến separation nhé! check Division – Sự phân chia Phân biệt: Division nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc chia tách các phần. Ví dụ: The separation of the departments was part of the company’s restructuring plan. (Sự tách biệt các phòng ban là một phần trong kế hoạch tái cấu trúc của công ty.) check Segregation – Sự chia cách Phân biệt: Segregation thường được dùng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, chỉ sự phân biệt hoặc chia cách. Ví dụ: The segregation of communities led to cultural misunderstandings. (Sự chia cách giữa các cộng đồng đã dẫn đến những hiểu lầm về văn hóa.) check Disconnection – Sự ngắt kết nối Phân biệt: Disconnection mô tả trạng thái không còn liên kết hoặc không liên quan giữa các yếu tố. Ví dụ: The separation of the cables caused a temporary disconnection in the network. (Sự tách biệt các dây cáp đã gây ra sự ngắt kết nối tạm thời trong mạng.)