VIETNAMESE

thiếu uy tín

không đáng tin cậy

word

ENGLISH

Untrustworthy

  
ADJ

/ˌʌnˈtrʌstwɜːrði/

unreliable

Thiếu uy tín là không có sự tin cậy hoặc danh tiếng tốt trong cộng đồng.

Ví dụ

1.

Nguồn tin bị cho là thiếu uy tín.

The source was deemed untrustworthy.

2.

Những nhà lãnh đạo thiếu uy tín gây ra sự bất ổn.

Untrustworthy leaders cause instability.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Untrustworthy nhé! check Dishonest – Không trung thực Phân biệt: Dishonest mô tả người không thành thật, hay nói dối hoặc che giấu sự thật. Ví dụ: The dishonest man lied about his qualifications. (Người đàn ông không trung thực đã nói dối về trình độ của mình.) check Deceitful – Lừa dối Phân biệt: Deceitful chỉ người hoặc hành động có mục đích lừa đảo hoặc che giấu sự thật. Ví dụ: She was deceitful in her business dealings. (Cô ấy đã lừa dối trong các giao dịch kinh doanh của mình.) check Unreliable – Không đáng tin cậy Phân biệt: Unreliable mô tả người hoặc điều gì đó không đáng tin cậy, không thể dựa vào được. Ví dụ: He is unreliable when it comes to meeting deadlines. (Anh ấy không đáng tin cậy khi phải hoàn thành công việc đúng hạn.)