VIETNAMESE
không được định hướng trước
không được hướng dẫn
ENGLISH
undirected
/ˌʌndɪˈrɛktɪd/
aimless, unguided
“Không được định hướng trước” là không có sự hướng dẫn hoặc chỉ đạo từ trước.
Ví dụ
1.
Dự án không được định hướng trước và thiếu mục tiêu rõ ràng.
The project was undirected and lacked a clear goal.
2.
Những nỗ lực không được định hướng trước thường không đạt được thành công.
Undirected efforts often fail to achieve success.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Undirected nhé!
Aimless – Không mục tiêu
Phân biệt:
Aimless mô tả tình trạng thiếu mục đích hoặc không có định hướng rõ ràng.
Ví dụ:
His aimless wandering around the city left him exhausted.
(Việc lang thang không mục đích quanh thành phố khiến anh ấy mệt mỏi.)
Unfocused – Không tập trung
Phân biệt:
Unfocused chỉ trạng thái thiếu sự chú ý hoặc không có sự định hướng rõ ràng.
Ví dụ:
The meeting felt unfocused without a clear agenda.
(Cuộc họp cảm thấy không có trọng tâm vì không có chương trình nghị sự rõ ràng.)
Directionless – Không có phương hướng
Phân biệt:
Directionless mô tả trạng thái thiếu phương hướng hoặc mục tiêu.
Ví dụ:
The directionless project failed to achieve any meaningful results.
(Dự án thiếu phương hướng đã không đạt được kết quả có ý nghĩa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết