VIETNAMESE
không bị kích động
không xao động, điềm tĩnh
ENGLISH
unagitated
/ˌʌnˈædʒɪteɪtɪd/
composed
Không bị kích động là không bị tác động mạnh về mặt cảm xúc hay tinh thần.
Ví dụ
1.
Cô ấy không bị kích động trong cuộc tranh luận.
She stayed unagitated during the debate.
2.
Anh ấy không bị kích động bởi tin tức.
He remained unagitated by the news.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unagitated nhé!
Calm – Bình tĩnh, không lo lắng
Phân biệt:
Calm mô tả trạng thái không có cảm xúc mạnh mẽ, không bị xao động.
Ví dụ:
He remained calm during the stressful situation.
(Anh ấy vẫn bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.)
Serene – Thanh thản, bình yên
Phân biệt:
Serene mô tả trạng thái bình tĩnh, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
Ví dụ:
The view of the mountains was serene and peaceful.
(Khung cảnh núi non thật thanh thản và yên bình.)
Unruffled – Bình thản, không xáo động
Phân biệt:
Unruffled chỉ trạng thái không bị xáo trộn hoặc không bị ảnh hưởng bởi sự hỗn loạn.
Ví dụ:
Despite the chaos, he stayed unruffled and composed.
(Mặc dù có sự hỗn loạn, anh ấy vẫn bình thản và điềm tĩnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết