VIETNAMESE
không được coi trọng
bị xem nhẹ
ENGLISH
unappreciated
/ˌʌnəˈpriːʃieɪtɪd/
undervalued, underestimated
“Không được coi trọng” là không nhận được sự đánh giá cao hoặc quan tâm.
Ví dụ
1.
Những đóng góp của cô ấy không được coi trọng bởi nhóm.
Her contributions were unappreciated by the team.
2.
Nhiều nghệ sĩ không được coi trọng trong suốt cuộc đời của họ.
Many artists are unappreciated during their lifetime.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unappreciated nhé!
Undervalued – Đánh giá thấp
Phân biệt:
Undervalued mô tả trạng thái bị đánh giá thấp hoặc không nhận được sự công nhận xứng đáng.
Ví dụ:
Her efforts were undervalued and went unnoticed.
(Nỗ lực của cô ấy bị đánh giá thấp và không được chú ý.)
Unrecognized – Không được công nhận
Phân biệt:
Unrecognized chỉ tình trạng không được ghi nhận hoặc đánh giá xứng đáng.
Ví dụ:
His contribution remained unrecognized for many years.
(Đóng góp của anh ấy không được công nhận trong nhiều năm.)
Unacknowledged – Không được thừa nhận
Phân biệt:
Unacknowledged mô tả sự không được công nhận, thừa nhận hoặc đánh giá.
Ví dụ:
Her hard work was unacknowledged by the management.
(Công việc vất vả của cô ấy không được quản lý công nhận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết