VIETNAMESE
không vượt quá
trong giới hạn
ENGLISH
within
/ˌwɪðɪn/
under, inside
“Không vượt quá” là trạng thái không vượt qua giới hạn hoặc mức cho phép.
Ví dụ
1.
Chi phí không vượt quá ngân sách.
The expenses are within the budget.
2.
Hiệu suất của đội không vượt quá mong đợi.
The team's performance was within expectations.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Within nhé!
Inside – Bên trong
Phân biệt:
Inside mô tả vị trí ở bên trong, trong một không gian hay phạm vi nhất định.
Ví dụ:
The answer was hidden inside the box.
(Câu trả lời được giấu bên trong cái hộp.)
In – Trong
Phân biệt:
In mô tả vị trí hoặc không gian nằm bên trong một phạm vi hoặc vật thể.
Ví dụ:
The book is kept in the drawer.
(Cuốn sách được giữ trong ngăn kéo.)
Enclosed – Bao quanh, kèm theo
Phân biệt:
Enclosed mô tả điều gì đó được bao quanh hoặc nằm trong một phạm vi, vật chứa nào đó.
Ví dụ:
The documents are enclosed in the envelope.
(Các tài liệu được kèm theo trong phong bì.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết