VIETNAMESE
lâm li
cảm động, đau buồn
ENGLISH
Sentimental
/ˌsɛnˌtɪˈmɛntəl/
Emotional, Touching
“Lâm li” là gây ra cảm xúc mạnh, thường là đau buồn.
Ví dụ
1.
Bộ phim có một kết thúc lâm li.
The movie had a sentimental ending.
2.
Bài phát biểu của cô ấy rất lâm li.
Her speech was deeply sentimental.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sentimental nhé!
Emotional – Cảm động, dễ xúc động
Phân biệt:
Emotional mô tả trạng thái hoặc cảm xúc mạnh mẽ, dễ dàng bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
Ví dụ:
The movie had a very emotional ending that left everyone in tears.
(Bộ phim có một kết thúc rất cảm động khiến mọi người rơi nước mắt.)
Nostalgic – Hoài niệm, nhớ nhà
Phân biệt:
Nostalgic mô tả cảm giác nhớ lại những kỷ niệm hoặc sự kiện trong quá khứ một cách trìu mến và cảm động.
Ví dụ:
The old photographs made her feel nostalgic about her childhood.
(Những bức ảnh cũ khiến cô ấy cảm thấy hoài niệm về thời thơ ấu của mình.)
Touching – Cảm động, xúc động
Phân biệt:
Touching mô tả điều gì đó làm lay động cảm xúc của người khác, thường là theo chiều hướng tích cực.
Ví dụ:
It was a touching gesture that moved everyone in the room.
(Đó là một cử chỉ cảm động đã làm lay động tất cả mọi người trong phòng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết