VIETNAMESE

khư khư

giữ chặt

word

ENGLISH

tightly

  
ADV

/ˈtaɪtli/

firmly, closely

“Khư khư” là trạng thái giữ chặt hoặc không muốn buông bỏ.

Ví dụ

1.

Cô ấy khư khư giữ chiếc túi trong tay.

She held the bag tightly in her arms.

2.

Anh ấy khư khư giữ chặt niềm tin của mình.

He clung tightly to his beliefs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tightly nhé! check Firmly – Chặt chẽ, kiên quyết Phân biệt: Firmly mô tả trạng thái của cái gì đó được giữ vững chắc hoặc bền vững mà không dễ dàng thay đổi. Ví dụ: She held the rope firmly to avoid falling. (Cô ấy giữ sợi dây chặt chẽ để tránh ngã.) check Securely – An toàn, chắc chắn Phân biệt: Securely mô tả hành động làm cho cái gì đó ổn định, không dễ bị thay đổi hay gãy. Ví dụ: The box was packed securely to prevent damage during transport. (Cái hộp đã được đóng gói chắc chắn để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển.) check Closely – Gần gũi, sát sao Phân biệt: Closely mô tả trạng thái của cái gì đó được giữ gần nhau hoặc theo dõi một cách kỹ lưỡng. Ví dụ: The two pieces of fabric were stitched closely together. (Hai miếng vải đã được khâu sát lại với nhau.)