VIETNAMESE
khối ngành
-
ENGLISH
sector
/ˈsɛktər/
field, domain
“Khối ngành” là một nhóm các ngành học hoặc lĩnh vực nghề nghiệp có liên quan đến nhau.
Ví dụ
1.
Khối ngành giáo dục đang phát triển nhanh chóng.
The education sector is rapidly evolving.
2.
Anh ấy quyết định làm việc trong khối ngành y tế.
He decided to work in the healthcare sector.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sector nhé!
Area – Khu vực
Phân biệt:
Area mô tả một không gian hoặc vùng lãnh thổ cụ thể.
Ví dụ:
This area of the city is known for its art galleries.
(Khu vực này của thành phố nổi tiếng với các phòng trưng bày nghệ thuật.)
Division – Phân chia, bộ phận
Phân biệt:
Division mô tả một phần hoặc bộ phận trong một tổ chức, công ty hoặc hệ thống.
Ví dụ:
The company has several divisions that handle different products.
(Công ty có nhiều bộ phận xử lý các sản phẩm khác nhau.)
Department – Phòng ban
Phân biệt:
Department chỉ một phần của một tổ chức, công ty chịu trách nhiệm cho một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
The marketing department is responsible for advertising.
(Phòng ban tiếp thị chịu trách nhiệm về quảng cáo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết