VIETNAMESE
láng
làm phẳng, làm mịn
ENGLISH
smooth
/smuːð/
polish
“Láng” là phẳng mịn hoặc sáng bóng do được làm sạch hoặc làm mới.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã làm láng bề mặt của chiếc bàn.
He smoothed the surface of the table.
2.
Cô ấy làm láng tóc trước khi rời đi.
She smoothed her hair before leaving.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Smooth nhé!
Polished – Làm bóng, trau chuốt
Phân biệt:
Polished mô tả hành động làm cho bề mặt trở nên mượt mà và sáng bóng, thường thông qua việc chà xát hoặc xử lý.
Ví dụ:
The polished surface reflected the light beautifully.
(Bề mặt bóng loáng phản chiếu ánh sáng một cách đẹp mắt.)
Even – Bằng phẳng, đồng đều
Phân biệt:
Even mô tả bề mặt không có sự gồ ghề hoặc không đồng đều, tất cả các phần đều nhau.
Ví dụ:
He worked hard to make the wall even before painting.
(Anh ấy làm việc chăm chỉ để làm phẳng bức tường trước khi sơn.)
Refined – Tinh tế, mượt mà
Phân biệt:
Refined mô tả một thứ được xử lý hoặc làm cho trở nên tinh tế, nhẹ nhàng và không có khuyết điểm.
Ví dụ:
The refined details of the design were impressive.
(Những chi tiết tinh tế của thiết kế thật ấn tượng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết