VIETNAMESE
không bền lòng
thiếu kiên nhẫn, dao động
ENGLISH
wavering
/ˈweɪvərɪŋ/
indecisive
Không bền lòng là không kiên định hoặc dễ dàng thay đổi quyết tâm.
Ví dụ
1.
Sự cam kết của anh ấy không bền lòng.
His commitment is wavering.
2.
Cô ấy có vẻ không bền lòng trong quyết tâm của mình.
She seems to be wavering in her resolve.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wavering nhé!
Indecisive – Do dự
Phân biệt:
Indecisive mô tả tình trạng thiếu quyết đoán, không thể đưa ra quyết định dứt khoát.
Ví dụ:
He was indecisive about which job offer to accept.
(Anh ấy do dự về việc chọn lời mời công việc nào.)
Uncertain – Không chắc chắn
Phân biệt:
Uncertain mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc thiếu sự chắc chắn về một điều gì đó.
Ví dụ:
She was uncertain about making a decision without more information.
(Cô ấy không chắc chắn về việc ra quyết định khi thiếu thông tin.)
Faltering – Lập lờ, yếu ớt
Phân biệt:
Faltering chỉ hành động hoặc lời nói không dứt khoát, thiếu tự tin.
Ví dụ:
His faltering speech made everyone feel uncomfortable.
(Lời nói yếu ớt của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết