VIETNAMESE

làm cho sợ

làm hoảng sợ, làm kinh hãi

word

ENGLISH

frighten

  
VERB

/ˈfraɪ.tən/

scare, terrify

“Làm cho sợ” là gây ra nỗi sợ hãi hoặc sự kinh hoàng.

Ví dụ

1.

Tiếng ồn lớn làm cho sợ bọn trẻ.

The loud noise frightened the children.

2.

Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm cho mọi người sợ.

His sudden appearance frightened everyone.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Frighten nhé! check Scare – Làm sợ hãi, làm hoảng sợ Phân biệt: Scare mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc bất an. Ví dụ: The loud noise scared the children. (Tiếng ồn lớn đã làm trẻ con hoảng sợ.) check Terrify – Làm kinh hãi, làm khiếp sợ Phân biệt: Terrify mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi tột độ. Ví dụ: The movie terrified the audience with its shocking scenes. (Bộ phim đã làm khán giả khiếp sợ với những cảnh quay gây sốc.) check Alarm – Làm hoảng sợ, cảnh báo Phân biệt: Alarm mô tả hành động gây sự lo lắng, báo hiệu nguy hiểm sắp đến. Ví dụ: The news of the earthquake alarmed the residents. (Tin tức về trận động đất đã làm người dân hoảng sợ.)