VIETNAMESE

kín mít

đóng kín

word

ENGLISH

tightly closed

  
ADJ

/ˈtaɪtli kləʊzd/

sealed, shut

“Kín mít” là trạng thái hoàn toàn đóng kín, không có khe hở.

Ví dụ

1.

Cửa sổ được đóng kín mít để tránh lạnh.

The windows were tightly closed to keep out the cold.

2.

Hộp được đóng kín mít và được bảo đảm.

The box was tightly closed and secured.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tightly closed nhé! check Sealed – Được niêm phong Phân biệt: Sealed mô tả trạng thái được đóng kín, không có không khí hoặc chất lỏng lọt qua. Ví dụ: The door was sealed shut to prevent anyone from entering. (Cánh cửa được niêm phong để ngăn không cho ai vào.) check Closed off – Được đóng lại Phân biệt: Closed off mô tả tình trạng bị đóng kín hoặc bị ngăn cách, không cho phép tiếp cận. Ví dụ: The area was closed off due to safety concerns. (Khu vực đã bị đóng lại vì lý do an toàn.) check Shut tight – Đóng chặt Phân biệt: Shut tight mô tả tình trạng cửa hoặc nắp được đóng chặt, không có khoảng trống. Ví dụ: The windows were shut tight to block out the cold. (Cửa sổ được đóng chặt để ngăn lạnh.)