VIETNAMESE

không mơ hồ

rõ ràng

word

ENGLISH

explicit

  
ADJ

/ɪkˈsplɪsɪt/

clear, direct

“Không mơ hồ” là rõ ràng, không có sự nghi ngờ hoặc hiểu lầm.

Ví dụ

1.

Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo.

The instructions were explicit and easy to follow.

2.

Anh ấy làm rõ ý định của mình trong cuộc họp.

He made his intentions explicit in the meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của explicit nhé! check Clear – Rõ ràng, dễ hiểu Phân biệt: Clear mô tả điều gì đó dễ dàng hiểu được, không có sự mơ hồ. Ví dụ: The instructions were clear and straightforward. (Các hướng dẫn rõ ràng và dễ hiểu.) check Direct – Trực tiếp, rõ ràng Phân biệt: Direct mô tả điều gì đó được nói hoặc thể hiện một cách rõ ràng và không vòng vo. Ví dụ: His direct approach was appreciated by the team. (Cách tiếp cận trực tiếp của anh ấy được đội ngũ đánh giá cao.) check Unambiguous – Không mơ hồ, rõ ràng Phân biệt: Unambiguous mô tả điều gì đó không có sự không rõ ràng, dễ hiểu. Ví dụ: The message was unambiguous and left no room for doubt. (Thông điệp rõ ràng và không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)