VIETNAMESE

khứ hồi

hai chiều

word

ENGLISH

round-trip

  
ADJ

/ˌraʊndˈtrɪp/

return, two-way

“Khứ hồi” là trạng thái đi và trở về theo cùng một tuyến đường.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã mua vé khứ hồi đến Paris.

He bought a round-trip ticket to Paris.

2.

Chuyến hành trình sẽ là một cuộc phiêu lưu khứ hồi.

The journey will be a round-trip adventure.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Round-trip nhé! check Return – Trở về Phân biệt: Return mô tả hành động đi đến một nơi và quay lại điểm xuất phát. Ví dụ: The return ticket is valid for a week. (Vé trở về có hiệu lực trong một tuần.) check Roundabout – Vòng quanh, quay lại Phân biệt: Roundabout mô tả chuyến đi hoặc hành trình có sự quay lại, không đi thẳng tới điểm đến. Ví dụ: We took a roundabout route to avoid traffic. (Chúng tôi đã đi một con đường vòng để tránh tắc đường.) check Retrospective – Hồi tưởng, quay lại quá khứ Phân biệt: Retrospective mô tả việc nhìn lại hoặc quay lại nơi đã đi qua trước đó, như một hành trình trở lại. Ví dụ: The exhibition was a retrospective look at his career. (Cuộc triển lãm là một cái nhìn hồi tưởng về sự nghiệp của anh ấy.)