VIETNAMESE
ít ra
Ít nhất, tối thiểu
ENGLISH
At Least
/æt ˈliːst/
Minimum, No Less Than
Ít ra diễn tả một điều tối thiểu cần đạt được hoặc thực hiện được trong một tình huống.
Ví dụ
1.
Ít ra chúng ta nên cố gắng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ này.
At least, we should try our best to finish this task.
2.
Ít ra bạn có thời gian để ôn tập trước kỳ thi.
At least, you have time to review before the exam.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của At Least nhé!
At the minimum - Tối thiểu.
Phân biệt:
Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ:
At the minimum, you should complete your tasks on time.
(Ít ra thì bạn nên hoàn thành công việc đúng hạn.)
To say the least - Nói ít nhất là thế.
Phân biệt:
Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc quan trọng hơn thực tế được đề cập.
Ví dụ:
His behavior was inappropriate, to say the least.
(Hành vi của anh ấy là không phù hợp, ít ra thì là thế.)
Bare minimum - Cực kỳ tối thiểu.
Phân biệt:
Nhấn mạnh mức tối thiểu thấp nhất có thể.
Ví dụ:
He did the bare minimum to pass the exam.
(Anh ấy chỉ làm ít ra để qua được kỳ thi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết