VIETNAMESE

không đối đất

word

ENGLISH

air-to-surface

  
PHRASE

/eər tə ˈsɜːfɪs/

“Không đối đất” là không xảy ra giữa hai vật thể từ trên không xuống mặt đất.

Ví dụ

1.

Máy bay phóng tên lửa không đối đất.

The jet launched air-to-surface missiles.

2.

Chiến thuật không đối đất đang phát triển.

Air-to-surface combat tactics are evolving.

Ghi chú

Từ Air-to-surface là một từ vựng thuộc lĩnh vực quân sự. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Guided missile – Tên lửa dẫn đường Ví dụ: Air-to-surface guided missiles are used to target ground objectives. (Tên lửa dẫn đường không đối đất được sử dụng để nhắm vào các mục tiêu trên mặt đất.) check Bomb – Bom Ví dụ: In air-to-surface attacks, fighter jets drop bombs on enemy targets. (Trong các cuộc tấn công không đối đất, các chiến đấu cơ thả bom lên các mục tiêu địch.) check Surface-to-air – Tên lửa đối không Ví dụ: Contrasting with air-to-surface, surface-to-air missiles are launched from the ground. (Ngược lại với không đối đất, tên lửa đối không được phóng từ mặt đất.)