VIETNAMESE

khôn thiêng

linh thiêng

word

ENGLISH

sacred

  
ADJ

/ˈseɪkrɪd/

holy, divine

“Khôn thiêng” là sự linh thiêng, huyền bí khó giải thích.

Ví dụ

1.

Ngôi đền là nơi khôn thiêng đối với dân địa phương.

The temple is a sacred place for the locals.

2.

Các nghi lễ khôn thiêng được thực hiện hàng năm.

Sacred rituals are performed annually.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sacred nhé! check Holy – Thiêng liêng, tôn kính Phân biệt: Holy mô tả điều gì đó liên quan đến tín ngưỡng hoặc tôn giáo, được coi là thiêng liêng và cao quý. Ví dụ: The temple is considered holy by the followers. (Ngôi đền được coi là thiêng liêng bởi những người theo đạo.) check Divine – Thần thánh, thiêng liêng Phân biệt: Divine mô tả điều gì đó liên quan đến thần thánh, vũ trụ hoặc thiên nhiên. Ví dụ: They believed the river had divine powers. (Họ tin rằng con sông có sức mạnh thần thánh.) check Revered – Được tôn kính, tôn thờ Phân biệt: Revered mô tả sự kính trọng sâu sắc hoặc sự tôn thờ đối với điều gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: The leader was revered by his followers. (Nhà lãnh đạo được tôn kính bởi những người theo ông ấy.)