VIETNAMESE

không đúng chỗ

sai vị trí

word

ENGLISH

misplaced

  
ADJ

/ˌmɪsˈpleɪst/

misaligned

“Không đúng chỗ” là không ở vị trí phù hợp hoặc thích hợp.

Ví dụ

1.

Sự tức giận của anh ấy dường như không đúng chỗ trong tình huống này.

His anger seems misplaced in this situation.

2.

Vật bị đặt không đúng chỗ được tìm thấy dưới bàn.

The misplaced item was found under the table.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Misplaced nhé! check Lost – Mất Phân biệt: Lost chỉ điều gì đó không còn ở vị trí ban đầu, không thể tìm thấy được. Ví dụ: I’ve lost my keys again. (Tôi lại làm mất chìa khóa của mình.) check Mislaid – Để nhầm chỗ Phân biệt: Mislaid mô tả việc đặt đồ vật ở nơi không phải là chỗ của nó và không thể tìm lại được ngay lập tức. Ví dụ: He had mislaid his wallet and couldn’t find it. (Anh ấy đã để nhầm ví và không thể tìm thấy nó.) check Displaced – Di chuyển Phân biệt: Displaced mô tả tình trạng một vật bị di chuyển khỏi vị trí ban đầu của nó. Ví dụ: The files were displaced after the office rearrangement. (Các tập tin bị di chuyển sau khi văn phòng được sắp xếp lại.)