VIETNAMESE

làm tan ra

hòa tan, làm tan

word

ENGLISH

dissolve

  
VERB

/dɪˈzɒlv/

melt, liquefy

“Làm tan ra” là khiến vật chất ở dạng rắn chuyển sang dạng lỏng hoặc hòa tan.

Ví dụ

1.

Đường tan ra trong nước rất nhanh.

The sugar dissolved in water quickly.

2.

Muối sẽ tan ra trong súp nóng.

The salt will dissolve in hot soup.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dissolve nhé! check Disintegrate – Phân hủy, tan rã Phân biệt: Disintegrate mô tả hành động tan rã hoặc biến mất thành các phần nhỏ hơn, thường là do lực hoặc tác động bên ngoài. Ví dụ: The paper disintegrated when it touched the water. (Giấy đã phân hủy khi tiếp xúc với nước.) check Melt – Tan chảy Phân biệt: Melt mô tả hành động chuyển từ dạng rắn sang lỏng do tác động của nhiệt. Ví dụ: The ice cream began to melt in the heat. (Kem bắt đầu tan chảy trong cái nóng.) check Evaporate – Bay hơi Phân biệt: Evaporate mô tả quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể khí, thường là do nhiệt. Ví dụ: The water evaporated after being heated. (Nước đã bay hơi sau khi được đun nóng.)