VIETNAMESE

thông thống

rộng rãi, thông suốt

word

ENGLISH

Unobstructed

  
ADJ

/ˌʌnəbˈstrʌktɪd/

open, free-flowing

Thông thống là trạng thái mở hoàn toàn, không bị cản trở.

Ví dụ

1.

Hành lang cung cấp tầm nhìn thông thống.

The hallway provided an unobstructed view.

2.

Lối đi thông thống rất quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.

Unobstructed access is crucial for emergencies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unobstructed nhé! check Clear – Rõ ràng, không bị cản trở Phân biệt: Clear mô tả tình trạng không bị che khuất hoặc cản trở, có tầm nhìn hoặc lối đi thoáng đãng. Ví dụ: The path was clear and easy to walk on. (Con đường rõ ràng và dễ đi bộ.) check Unblocked – Không bị tắc nghẽn Phân biệt: Unblocked mô tả sự thông thoáng, không có vật cản hoặc chướng ngại vật. Ví dụ: The road was unblocked after the construction work was completed. (Con đường không bị tắc nghẽn sau khi công việc xây dựng hoàn thành.) check Open – Mở, không bị chặn Phân biệt: Open mô tả trạng thái không bị ngăn cản, cho phép lưu thông tự do. Ví dụ: The door was left open for fresh air to circulate. (Cánh cửa được để mở để không khí trong lành lưu thông.)