VIETNAMESE

không thoải mái

không dễ chịu

word

ENGLISH

uncomfortable

  
ADJ

/ˌʌnkəmˈfɔːtəbl/

uneasy, awkward

“Không thoải mái” là trạng thái không dễ chịu hoặc không thư giãn.

Ví dụ

1.

Chiếc ghế không thoải mái để ngồi.

The chair is uncomfortable to sit on.

2.

Anh ấy cảm thấy không thoải mái trong buổi phỏng vấn.

He felt uncomfortable during the interview.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của uncomfortable nhé! check Uneasy – Lo lắng, không thoải mái Phân biệt: Uneasy mô tả cảm giác không thoải mái, cảm thấy lo lắng hoặc căng thẳng. Ví dụ: He felt uneasy during the interview. (Anh ấy cảm thấy không thoải mái trong suốt buổi phỏng vấn.) check Discomforting – Khó chịu, làm phiền Phân biệt: Discomforting chỉ cảm giác khó chịu hoặc không dễ chịu. Ví dụ: The constant noise was discomforting and hard to ignore. (Tiếng ồn liên tục thật khó chịu và không thể bỏ qua.) check Unpleasant – Không dễ chịu, khó chịu Phân biệt: Unpleasant mô tả điều gì đó gây khó chịu hoặc không mang lại sự thoải mái. Ví dụ: The room had an unpleasant smell that made everyone uncomfortable. (Căn phòng có mùi khó chịu khiến mọi người không thoải mái.)