VIETNAMESE

khác loại

khác nhau, không cùng loại

word

ENGLISH

Different type

  
NOUN

/ˈdɪfrənt taɪp/

Kind

“Khác loại” là tính từ mô tả sự khác biệt về loại hoặc nhóm của sự vật, sự việc, đối tượng, hoặc khái niệm.

Ví dụ

1.

Có nhiều loại táo khác nhau ở chợ.

There are many different types of apples in the market.

2.

Cô ấy thích một loại nhạc khác với loại tôi nghe.

She prefers a different type of music to what I listen to.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Different Type nhé! check Distinct Category – Phân loại rõ ràng Phân biệt: Distinct Category mô tả các nhóm hoặc loại khác nhau trong một hệ thống phân loại. Ví dụ: These two animals belong to a distinct category of species. (Hai loài động vật này thuộc về các phân loại rõ ràng của loài.) check Variety – Phong phú, đa dạng Phân biệt: Variety chỉ sự khác biệt về loại, mẫu mã hoặc kiểu dáng của một vật thể. Ví dụ: There is a wide variety of products available. (Có một sự đa dạng lớn về các sản phẩm có sẵn.) check Class – Loại, hạng Phân biệt: Class mô tả một nhóm vật thể hoặc người có đặc điểm chung hoặc được phân loại. Ví dụ: They belong to a different class of goods. (Họ thuộc về một loại hàng hóa khác.)