VIETNAMESE
thì quá khứ
ENGLISH
Past tense
/pæst tɛns/
“Thì quá khứ” là cấu trúc diễn đạt hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã đến Paris năm ngoái.
She visited Paris last year.
2.
Họ đã làm việc trên dự án vào ngày hôm qua.
They worked on the project yesterday.
Ghi chú
Từ Past tense là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngữ pháp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Past simple – Quá khứ đơn
Ví dụ:
The past tense describes an action that happened in the past, such as I visited the museum yesterday.
(Quá khứ đơn mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, như Tôi đã thăm bảo tàng hôm qua.)
Past perfect – Quá khứ hoàn thành
Ví dụ:
The past tense can also include the past perfect, which is used to describe actions completed before another action in the past.
(Quá khứ đơn cũng có thể bao gồm quá khứ hoàn thành, được dùng để mô tả hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.)
Past continuous – Quá khứ tiếp diễn
Ví dụ:
The past tense can be used to describe actions that were ongoing in the past, like I was reading when you called.
(Quá khứ đơn có thể được dùng để mô tả những hành động đang diễn ra trong quá khứ, như Tôi đang đọc sách khi bạn gọi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết