VIETNAMESE

thể thức

quy trình, phương pháp

word

ENGLISH

Procedure

  
NOUN

/prəˈsiːdʒər/

Method, Process

“Thể thức” là cách thức hoặc quy trình thực hiện một việc cụ thể.

Ví dụ

1.

Thể thức nộp đơn khá đơn giản.

The procedure for applying is quite simple.

2.

Hãy theo đúng thể thức để hoàn thành nhiệm vụ.

Follow the procedure to complete the task.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Procedure nhé! check Process – Quá trình Phân biệt: Process mô tả một chuỗi các hành động hoặc bước cần thiết để hoàn thành một công việc. Ví dụ: The hiring process took several weeks. (Quá trình tuyển dụng mất vài tuần.) check Method – Phương pháp Phân biệt: Method mô tả cách thức hoặc quy trình cụ thể để đạt được kết quả nào đó. Ví dụ: The teacher explained the method of solving the math problem. (Giáo viên giải thích phương pháp giải quyết bài toán.) check Protocol – Giao thức Phân biệt: Protocol mô tả các quy tắc chính thức hoặc thủ tục cần thiết trong một tình huống hoặc tổ chức. Ví dụ: The protocol for the meeting was outlined in the agenda. (Giao thức cho cuộc họp đã được phác thảo trong chương trình nghị sự.)