VIETNAMESE
trong tình thế khó
trong hoàn cảnh khó khăn, trong thế khó
ENGLISH
in a tough situation
/ɪn ə tʌf ˌsɪtʃuˈeɪʃən/
in a difficult position, in trouble
“Trong tình thế khó” là ở trong một hoàn cảnh bất lợi hoặc thử thách.
Ví dụ
1.
Anh ấy thấy mình trong tình thế khó.
He found himself in a tough situation.
2.
Cô ấy đã xoay sở tốt trong tình thế khó.
She managed well in a tough situation.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của tough nhé!
Difficult – (Khó khăn, cần nhiều nỗ lực để vượt qua)
Phân biệt:
Difficult mang ý nghĩa tổng quát về một việc gì đó không dễ dàng.
Ví dụ:
It was a difficult decision to make.
(Đó là một quyết định khó khăn để đưa ra.)
Challenging – (Mang tính thách thức, yêu cầu kỹ năng cao)
Phân biệt:
Challenging dùng khi nói về những việc khó nhưng có thể thúc đẩy phát triển bản thân.
Ví dụ:
The project was challenging but rewarding.
(Dự án này đầy thách thức nhưng cũng rất xứng đáng.)
Demanding – (Đòi hỏi cao, cần nhiều công sức và sự chú tâm)
Phân biệt:
Demanding ám chỉ công việc hoặc nhiệm vụ cần nhiều nỗ lực liên tục.
Ví dụ:
Being a doctor is a demanding job.
(Làm bác sĩ là một công việc đòi hỏi cao.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết