VIETNAMESE

làm thoải mái

word

ENGLISH

make something comfortable

  
VERB

/meɪk ˈsʌmθɪŋ ˈkʌmfərtəbl/

ease, relax

“Làm thoải mái” là làm cho điều gì đó trở nên dễ chịu, thư giãn.

Ví dụ

1.

Họ làm những chiếc ghế thoải mái cho khách.

They made the chair comfortable for guests.

2.

Cái ghế làm môi trường trở nên thoải mái.

The chair made the environment comfortable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Make something comfortable nhé! check Cozy – Ấm cúng, dễ chịu Phân biệt: Cozy mô tả không gian hoặc tình huống tạo cảm giác ấm áp và dễ chịu. Ví dụ: She made the living room cozy by adding soft cushions and warm lighting. (Cô ấy đã làm cho phòng khách ấm cúng bằng cách thêm những chiếc gối mềm và ánh sáng ấm áp.) check Comfortable – Thoải mái, dễ chịu Phân biệt: Comfortable mô tả không gian hoặc điều kiện mang lại cảm giác thoải mái, không căng thẳng hoặc khó chịu. Ví dụ: The sofa is comfortable and perfect for relaxing. (Chiếc ghế sofa rất thoải mái và lý tưởng để thư giãn.) check Convenient – Tiện lợi, dễ dàng Phân biệt: Convenient mô tả điều gì đó dễ sử dụng hoặc dễ tiếp cận, không tốn nhiều công sức. Ví dụ: The hotel provided convenient services for guests to feel at home. (Khách sạn cung cấp dịch vụ tiện lợi để khách cảm thấy như ở nhà.)