VIETNAMESE
không đầu
không có đầu
ENGLISH
headless
/ˈhɛdlɪs/
decapitated
“Không đầu” là không có phần đầu hoặc điểm bắt đầu.
Ví dụ
1.
Bức tượng không đầu.
The statue was headless.
2.
Thi thể được tìm thấy không đầu.
The corpse was found headless.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của headless nhé!
Leaderless – Không có người lãnh đạo
Phân biệt:
Leaderless chỉ tình trạng thiếu người lãnh đạo, không có sự chỉ đạo rõ ràng.
Ví dụ:
The organization became leaderless after the CEO's departure.
(Tổ chức trở nên không có người lãnh đạo sau khi giám đốc điều hành rời đi.)
Directionless – Không có phương hướng
Phân biệt:
Directionless mô tả tình trạng không có sự hướng dẫn, không biết đi đâu hay làm gì.
Ví dụ:
The company felt directionless after losing its main executive.
(Công ty cảm thấy không có phương hướng sau khi mất giám đốc điều hành chính.)
Adrift – Trôi dạt, không có hướng đi
Phân biệt:
Adrift mô tả tình trạng thiếu sự kiểm soát hoặc không có kế hoạch cụ thể.
Ví dụ:
The team was adrift without a clear leader.
(Nhóm không có phương hướng rõ ràng mà như trôi dạt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết