VIETNAMESE
làm đầy lên
làm phồng lên, làm lớn hơn
ENGLISH
swell
/swel/
expand, enlarge
“Làm đầy lên” là làm tăng thêm thể tích hoặc số lượng.
Ví dụ
1.
Vết thương làm đầy lên chân của anh ấy.
The injury caused his leg to swell.
2.
Trái tim cô ấy làm đầy lên vì tự hào sau thành tựu.
Her heart swelled with pride after the achievement.
Ghi chú
Từ swell là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của swell nhé!
Nghĩa 1 – Sưng lên, phồng lên (cơ thể, vật chất)
Ví dụ:
My ankle swelled after I twisted it.
(Mắt cá chân tôi bị sưng sau khi tôi trật chân.)
Nghĩa 2 – Tăng về số lượng hoặc kích thước
Ví dụ:
The crowd swelled to over a thousand people.
(Đám đông tăng lên hơn một nghìn người.)
Nghĩa 3 – Dâng trào cảm xúc mạnh mẽ
Ví dụ:
His heart swelled with pride when he saw his son graduate.
(Anh ấy tràn ngập tự hào khi thấy con trai tốt nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết