VIETNAMESE
làm tiêu tan
tan biến
ENGLISH
dissipate
/ˈdɪsɪpeɪt/
disperse
“Làm tiêu tan” là làm mất đi hoặc biến mất điều gì đó.
Ví dụ
1.
Mặt trời làm tiêu tan sương mù.
The sun dissipates the fog.
2.
Cơn giận làm tiêu tan theo thời gian.
Anger dissipates over time.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dissipate nhé!
Disperse – Phân tán
Phân biệt:
Disperse mô tả hành động làm cho cái gì đó phân tán hoặc tách rời thành nhiều phần.
Ví dụ:
The crowd dispersed after the event ended.
(Đám đông phân tán sau khi sự kiện kết thúc.)
Scatter – Rải rác
Phân biệt:
Scatter mô tả hành động làm cho vật thể hoặc người tách rời và phân bố ra khắp nơi.
Ví dụ:
She scattered the seeds across the field.
(Cô ấy rải hạt giống khắp cánh đồng.)
Evaporate – Bay hơi
Phân biệt:
Evaporate mô tả quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể khí, làm cho một chất biến mất hoặc tan đi.
Ví dụ:
The water evaporated in the heat of the sun.
(Nước đã bay hơi dưới sức nóng của mặt trời.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết