VIETNAMESE

làm đau lòng

làm tổn thương tình cảm

word

ENGLISH

devastate

  
VERB

/ˈdev.ə.steɪt/

shatter, destroy

“Làm đau lòng” là làm tổn thương tình cảm hoặc gây ra nỗi buồn sâu sắc.

Ví dụ

1.

Sự mất mát người bạn làm đau lòng cô ấy.

The loss of her friend devastated her emotionally.

2.

Thảm họa làm đau lòng cả cộng đồng

The disaster devastated the entire community.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Devastate nhé! check Ravage – Tàn phá Phân biệt: Ravage mô tả hành động phá hủy hoặc tàn phá một khu vực, một vật thể hoặc một cái gì đó. Ví dụ: The hurricane ravaged the coastal town. (Cơn bão đã tàn phá thị trấn ven biển.) check Destroy – Phá hủy Phân biệt: Destroy mô tả hành động làm cho cái gì đó không thể sử dụng được nữa, không còn nguyên vẹn. Ví dụ: The fire destroyed everything in its path. (Ngọn lửa đã phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.) check Wreck – Làm hỏng nặng Phân biệt: Wreck mô tả hành động phá hủy hoặc gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Ví dụ: The crash wrecked the car beyond repair. (Vụ tai nạn đã làm hỏng chiếc xe đến mức không thể sửa chữa được.)