VIETNAMESE
không nhiều
ít
ENGLISH
few
/fju/
some, scant
“Không nhiều” là số lượng nhỏ hoặc ít hơn mong đợi.
Ví dụ
1.
Có không nhiều ghế còn trống cho sự kiện.
There are few seats available for the event.
2.
Không nhiều lựa chọn được đưa ra trong cuộc họp.
Few options were presented during the meeting.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của few nhé!
Scant – Hiếm, thiếu thốn
Phân biệt:
Scant mô tả số lượng ít hoặc không đủ.
Ví dụ:
There was a scant amount of food left after the party.
(Chỉ còn lại một lượng thực phẩm hiếm hoi sau bữa tiệc.)
Limited – Có hạn, ít ỏi
Phân biệt:
Limited mô tả điều gì đó có số lượng nhỏ hoặc bị hạn chế.
Ví dụ:
There were only limited tickets available for the concert.
(Chỉ còn lại một số vé hạn chế cho buổi hòa nhạc.)
Minor – Nhỏ, ít
Phân biệt:
Minor mô tả điều gì đó có kích thước nhỏ hoặc ít ảnh hưởng.
Ví dụ:
The issues were minor and didn't affect the overall result.
(Các vấn đề là nhỏ và không ảnh hưởng đến kết quả tổng thể.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết